Chuyển đổi UZS sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi UZS sang BGN
| UZS [Uzbekistan Som] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000001 BGN |
| 0.10 UZS | 0.000014 BGN |
| 1 UZS | 0.000144 BGN |
| 2 UZS | 0.000288 BGN |
| 3 UZS | 0.000432 BGN |
| 5 UZS | 0.000721 BGN |
| 10 UZS | 0.001441 BGN |
| 20 UZS | 0.002883 BGN |
| 50 UZS | 0.007207 BGN |
| 100 UZS | 0.0144 BGN |
| 1000 UZS | 0.1441 BGN |
Cách chuyển đổi UZS sang BGN
1 UZS = 0.000144 BGN
1 BGN = 6938 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang BGN:
15 UZS = 15 × 0.000144 BGN = 0.002162 BGN