Chuyển đổi UZS sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi UZS sang GEL
| UZS [Uzbekistan Som] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000002 GEL |
| 0.10 UZS | 0.000022 GEL |
| 1 UZS | 0.000221 GEL |
| 2 UZS | 0.000442 GEL |
| 3 UZS | 0.000663 GEL |
| 5 UZS | 0.001105 GEL |
| 10 UZS | 0.002210 GEL |
| 20 UZS | 0.004420 GEL |
| 50 UZS | 0.0110 GEL |
| 100 UZS | 0.0221 GEL |
| 1000 UZS | 0.2210 GEL |
Cách chuyển đổi UZS sang GEL
1 UZS = 0.000221 GEL
1 GEL = 4525 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang GEL:
15 UZS = 15 × 0.000221 GEL = 0.003315 GEL