Chuyển đổi UZS sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi UZS sang BYN
| UZS [Uzbekistan Som] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 BYN |
| 0.10 UZS | 0.000026 BYN |
| 1 UZS | 0.000258 BYN |
| 2 UZS | 0.000516 BYN |
| 3 UZS | 0.000774 BYN |
| 5 UZS | 0.001290 BYN |
| 10 UZS | 0.002581 BYN |
| 20 UZS | 0.005162 BYN |
| 50 UZS | 0.0129 BYN |
| 100 UZS | 0.0258 BYN |
| 1000 UZS | 0.2581 BYN |
Cách chuyển đổi UZS sang BYN
1 UZS = 0.000258 BYN
1 BYN = 3875 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang BYN:
15 UZS = 15 × 0.000258 BYN = 0.003871 BYN