Chuyển đổi UZS sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi UZS sang QAR
| UZS [Uzbekistan Som] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 QAR |
| 0.10 UZS | 0.000031 QAR |
| 1 UZS | 0.000307 QAR |
| 2 UZS | 0.000613 QAR |
| 3 UZS | 0.000920 QAR |
| 5 UZS | 0.001533 QAR |
| 10 UZS | 0.003066 QAR |
| 20 UZS | 0.006133 QAR |
| 50 UZS | 0.0153 QAR |
| 100 UZS | 0.0307 QAR |
| 1000 UZS | 0.3066 QAR |
Cách chuyển đổi UZS sang QAR
1 UZS = 0.000307 QAR
1 QAR = 3261 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang QAR:
15 UZS = 15 × 0.000307 QAR = 0.004599 QAR