Chuyển đổi UZS sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi UZS sang QAR
| UZS [Uzbekistan Som] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 QAR |
| 0.10 UZS | 0.000031 QAR |
| 1 UZS | 0.000310 QAR |
| 2 UZS | 0.000620 QAR |
| 3 UZS | 0.000929 QAR |
| 5 UZS | 0.001549 QAR |
| 10 UZS | 0.003098 QAR |
| 20 UZS | 0.006196 QAR |
| 50 UZS | 0.0155 QAR |
| 100 UZS | 0.0310 QAR |
| 1000 UZS | 0.3098 QAR |
Cách chuyển đổi UZS sang QAR
1 UZS = 0.000310 QAR
1 QAR = 3228 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang QAR:
15 UZS = 15 × 0.000310 QAR = 0.004647 QAR