Chuyển đổi UZS sang SYP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị SYP [Syrian Pound]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
SYP
Định nghĩa: SYP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Syria.
Bảng chuyển đổi UZS sang SYP
| UZS [Uzbekistan Som] | SYP [Syrian Pound] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.0111 SYP |
| 0.10 UZS | 0.1105 SYP |
| 1 UZS | 1.11 SYP |
| 2 UZS | 2.21 SYP |
| 3 UZS | 3.32 SYP |
| 5 UZS | 5.53 SYP |
| 10 UZS | 11.05 SYP |
| 20 UZS | 22.10 SYP |
| 50 UZS | 55.26 SYP |
| 100 UZS | 110.51 SYP |
| 1000 UZS | 1105 SYP |
Cách chuyển đổi UZS sang SYP
1 UZS = 1.11 SYP
1 SYP = 0.904860 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang SYP:
15 UZS = 15 × 1.11 SYP = 16.58 SYP