Chuyển đổi UZS sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi UZS sang CLF
| UZS [Uzbekistan Som] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000000 CLF |
| 0.10 UZS | 0.000000 CLF |
| 1 UZS | 0.000002 CLF |
| 2 UZS | 0.000004 CLF |
| 3 UZS | 0.000006 CLF |
| 5 UZS | 0.000010 CLF |
| 10 UZS | 0.000021 CLF |
| 20 UZS | 0.000041 CLF |
| 50 UZS | 0.000103 CLF |
| 100 UZS | 0.000205 CLF |
| 1000 UZS | 0.002054 CLF |
Cách chuyển đổi UZS sang CLF
1 UZS = 0.000002 CLF
1 CLF = 486757 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang CLF:
15 UZS = 15 × 0.000002 CLF = 0.000031 CLF