Chuyển đổi UZS sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi UZS sang STD
| UZS [Uzbekistan Som] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.0189 STD |
| 0.10 UZS | 0.1895 STD |
| 1 UZS | 1.89 STD |
| 2 UZS | 3.79 STD |
| 3 UZS | 5.68 STD |
| 5 UZS | 9.47 STD |
| 10 UZS | 18.95 STD |
| 20 UZS | 37.90 STD |
| 50 UZS | 94.74 STD |
| 100 UZS | 189.48 STD |
| 1000 UZS | 1895 STD |
Cách chuyển đổi UZS sang STD
1 UZS = 1.89 STD
1 STD = 0.527747 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang STD:
15 UZS = 15 × 1.89 STD = 28.42 STD