Chuyển đổi UZS sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi UZS sang STD
| UZS [Uzbekistan Som] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.0187 STD |
| 0.10 UZS | 0.1868 STD |
| 1 UZS | 1.87 STD |
| 2 UZS | 3.74 STD |
| 3 UZS | 5.60 STD |
| 5 UZS | 9.34 STD |
| 10 UZS | 18.68 STD |
| 20 UZS | 37.36 STD |
| 50 UZS | 93.40 STD |
| 100 UZS | 186.80 STD |
| 1000 UZS | 1868 STD |
Cách chuyển đổi UZS sang STD
1 UZS = 1.87 STD
1 STD = 0.535330 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang STD:
15 UZS = 15 × 1.87 STD = 28.02 STD