Chuyển đổi UZS sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi UZS sang TND
| UZS [Uzbekistan Som] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000002 TND |
| 0.10 UZS | 0.000025 TND |
| 1 UZS | 0.000248 TND |
| 2 UZS | 0.000497 TND |
| 3 UZS | 0.000745 TND |
| 5 UZS | 0.001242 TND |
| 10 UZS | 0.002484 TND |
| 20 UZS | 0.004968 TND |
| 50 UZS | 0.0124 TND |
| 100 UZS | 0.0248 TND |
| 1000 UZS | 0.2484 TND |
Cách chuyển đổi UZS sang TND
1 UZS = 0.000248 TND
1 TND = 4026 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang TND:
15 UZS = 15 × 0.000248 TND = 0.003726 TND