Chuyển đổi UZS sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi UZS sang TRY
| UZS [Uzbekistan Som] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000041 TRY |
| 0.10 UZS | 0.000414 TRY |
| 1 UZS | 0.004136 TRY |
| 2 UZS | 0.008273 TRY |
| 3 UZS | 0.0124 TRY |
| 5 UZS | 0.0207 TRY |
| 10 UZS | 0.0414 TRY |
| 20 UZS | 0.0827 TRY |
| 50 UZS | 0.2068 TRY |
| 100 UZS | 0.4136 TRY |
| 1000 UZS | 4.14 TRY |
Cách chuyển đổi UZS sang TRY
1 UZS = 0.004136 TRY
1 TRY = 241.76 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang TRY:
15 UZS = 15 × 0.004136 TRY = 0.062045 TRY