Chuyển đổi UZS sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi UZS sang MXN
| UZS [Uzbekistan Som] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000016 MXN |
| 0.10 UZS | 0.000157 MXN |
| 1 UZS | 0.001566 MXN |
| 2 UZS | 0.003133 MXN |
| 3 UZS | 0.004699 MXN |
| 5 UZS | 0.007832 MXN |
| 10 UZS | 0.0157 MXN |
| 20 UZS | 0.0313 MXN |
| 50 UZS | 0.0783 MXN |
| 100 UZS | 0.1566 MXN |
| 1000 UZS | 1.57 MXN |
Cách chuyển đổi UZS sang MXN
1 UZS = 0.001566 MXN
1 MXN = 638.42 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang MXN:
15 UZS = 15 × 0.001566 MXN = 0.023495 MXN