Chuyển đổi UZS sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi UZS sang AED
| UZS [Uzbekistan Som] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 AED |
| 0.10 UZS | 0.000031 AED |
| 1 UZS | 0.000312 AED |
| 2 UZS | 0.000625 AED |
| 3 UZS | 0.000937 AED |
| 5 UZS | 0.001562 AED |
| 10 UZS | 0.003124 AED |
| 20 UZS | 0.006247 AED |
| 50 UZS | 0.0156 AED |
| 100 UZS | 0.0312 AED |
| 1000 UZS | 0.3124 AED |
Cách chuyển đổi UZS sang AED
1 UZS = 0.000312 AED
1 AED = 3202 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang AED:
15 UZS = 15 × 0.000312 AED = 0.004685 AED