Chuyển đổi UZS sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi UZS sang AED
| UZS [Uzbekistan Som] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 AED |
| 0.10 UZS | 0.000031 AED |
| 1 UZS | 0.000306 AED |
| 2 UZS | 0.000612 AED |
| 3 UZS | 0.000918 AED |
| 5 UZS | 0.001531 AED |
| 10 UZS | 0.003062 AED |
| 20 UZS | 0.006123 AED |
| 50 UZS | 0.0153 AED |
| 100 UZS | 0.0306 AED |
| 1000 UZS | 0.3062 AED |
Cách chuyển đổi UZS sang AED
1 UZS = 0.000306 AED
1 AED = 3266 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang AED:
15 UZS = 15 × 0.000306 AED = 0.004592 AED