Chuyển đổi UZS sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi UZS sang MZN
| UZS [Uzbekistan Som] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000054 MZN |
| 0.10 UZS | 0.000543 MZN |
| 1 UZS | 0.005432 MZN |
| 2 UZS | 0.0109 MZN |
| 3 UZS | 0.0163 MZN |
| 5 UZS | 0.0272 MZN |
| 10 UZS | 0.0543 MZN |
| 20 UZS | 0.1086 MZN |
| 50 UZS | 0.2716 MZN |
| 100 UZS | 0.5432 MZN |
| 1000 UZS | 5.43 MZN |
Cách chuyển đổi UZS sang MZN
1 UZS = 0.005432 MZN
1 MZN = 184.09 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang MZN:
15 UZS = 15 × 0.005432 MZN = 0.081483 MZN