Chuyển đổi UZS sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi UZS sang NAD
| UZS [Uzbekistan Som] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000014 NAD |
| 0.10 UZS | 0.000138 NAD |
| 1 UZS | 0.001384 NAD |
| 2 UZS | 0.002769 NAD |
| 3 UZS | 0.004153 NAD |
| 5 UZS | 0.006922 NAD |
| 10 UZS | 0.0138 NAD |
| 20 UZS | 0.0277 NAD |
| 50 UZS | 0.0692 NAD |
| 100 UZS | 0.1384 NAD |
| 1000 UZS | 1.38 NAD |
Cách chuyển đổi UZS sang NAD
1 UZS = 0.001384 NAD
1 NAD = 722.32 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang NAD:
15 UZS = 15 × 0.001384 NAD = 0.020767 NAD