Chuyển đổi UZS sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi UZS sang DZD
| UZS [Uzbekistan Som] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000114 DZD |
| 0.10 UZS | 0.001144 DZD |
| 1 UZS | 0.0114 DZD |
| 2 UZS | 0.0229 DZD |
| 3 UZS | 0.0343 DZD |
| 5 UZS | 0.0572 DZD |
| 10 UZS | 0.1144 DZD |
| 20 UZS | 0.2287 DZD |
| 50 UZS | 0.5719 DZD |
| 100 UZS | 1.14 DZD |
| 1000 UZS | 11.44 DZD |
Cách chuyển đổi UZS sang DZD
1 UZS = 0.011437 DZD
1 DZD = 87.43 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang DZD:
15 UZS = 15 × 0.011437 DZD = 0.171557 DZD