Chuyển đổi UZS sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi UZS sang CUC
| UZS [Uzbekistan Som] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000001 CUC |
| 0.10 UZS | 0.000008 CUC |
| 1 UZS | 0.000084 CUC |
| 2 UZS | 0.000169 CUC |
| 3 UZS | 0.000253 CUC |
| 5 UZS | 0.000422 CUC |
| 10 UZS | 0.000843 CUC |
| 20 UZS | 0.001686 CUC |
| 50 UZS | 0.004215 CUC |
| 100 UZS | 0.008431 CUC |
| 1000 UZS | 0.0843 CUC |
Cách chuyển đổi UZS sang CUC
1 UZS = 0.000084 CUC
1 CUC = 11861 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang CUC:
15 UZS = 15 × 0.000084 CUC = 0.001265 CUC