Chuyển đổi UZS sang CLP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị CLP [Chilean Peso]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
CLP
Định nghĩa: CLP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Chile.
Bảng chuyển đổi UZS sang CLP
| UZS [Uzbekistan Som] | CLP [Chilean Peso] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000812 CLP |
| 0.10 UZS | 0.008116 CLP |
| 1 UZS | 0.0812 CLP |
| 2 UZS | 0.1623 CLP |
| 3 UZS | 0.2435 CLP |
| 5 UZS | 0.4058 CLP |
| 10 UZS | 0.8116 CLP |
| 20 UZS | 1.62 CLP |
| 50 UZS | 4.06 CLP |
| 100 UZS | 8.12 CLP |
| 1000 UZS | 81.16 CLP |
Cách chuyển đổi UZS sang CLP
1 UZS = 0.081161 CLP
1 CLP = 12.32 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang CLP:
15 UZS = 15 × 0.081161 CLP = 1.22 CLP