Chuyển đổi UZS sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi UZS sang IQD
| UZS [Uzbekistan Som] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.001112 IQD |
| 0.10 UZS | 0.0111 IQD |
| 1 UZS | 0.1112 IQD |
| 2 UZS | 0.2224 IQD |
| 3 UZS | 0.3336 IQD |
| 5 UZS | 0.5559 IQD |
| 10 UZS | 1.11 IQD |
| 20 UZS | 2.22 IQD |
| 50 UZS | 5.56 IQD |
| 100 UZS | 11.12 IQD |
| 1000 UZS | 111.19 IQD |
Cách chuyển đổi UZS sang IQD
1 UZS = 0.111187 IQD
1 IQD = 8.99 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang IQD:
15 UZS = 15 × 0.111187 IQD = 1.67 IQD