Chuyển đổi UZS sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi UZS sang MRU
| UZS [Uzbekistan Som] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000034 MRU |
| 0.10 UZS | 0.000342 MRU |
| 1 UZS | 0.003421 MRU |
| 2 UZS | 0.006842 MRU |
| 3 UZS | 0.0103 MRU |
| 5 UZS | 0.0171 MRU |
| 10 UZS | 0.0342 MRU |
| 20 UZS | 0.0684 MRU |
| 50 UZS | 0.1711 MRU |
| 100 UZS | 0.3421 MRU |
| 1000 UZS | 3.42 MRU |
Cách chuyển đổi UZS sang MRU
1 UZS = 0.003421 MRU
1 MRU = 292.30 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang MRU:
15 UZS = 15 × 0.003421 MRU = 0.051318 MRU