Chuyển đổi UZS sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi UZS sang PHP
| UZS [Uzbekistan Som] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000053 PHP |
| 0.10 UZS | 0.000533 PHP |
| 1 UZS | 0.005335 PHP |
| 2 UZS | 0.0107 PHP |
| 3 UZS | 0.0160 PHP |
| 5 UZS | 0.0267 PHP |
| 10 UZS | 0.0533 PHP |
| 20 UZS | 0.1067 PHP |
| 50 UZS | 0.2667 PHP |
| 100 UZS | 0.5335 PHP |
| 1000 UZS | 5.33 PHP |
Cách chuyển đổi UZS sang PHP
1 UZS = 0.005335 PHP
1 PHP = 187.44 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang PHP:
15 UZS = 15 × 0.005335 PHP = 0.080024 PHP