Chuyển đổi UZS sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi UZS sang AOA
| UZS [Uzbekistan Som] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000776 AOA |
| 0.10 UZS | 0.007764 AOA |
| 1 UZS | 0.0776 AOA |
| 2 UZS | 0.1553 AOA |
| 3 UZS | 0.2329 AOA |
| 5 UZS | 0.3882 AOA |
| 10 UZS | 0.7764 AOA |
| 20 UZS | 1.55 AOA |
| 50 UZS | 3.88 AOA |
| 100 UZS | 7.76 AOA |
| 1000 UZS | 77.64 AOA |
Cách chuyển đổi UZS sang AOA
1 UZS = 0.077642 AOA
1 AOA = 12.88 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang AOA:
15 UZS = 15 × 0.077642 AOA = 1.16 AOA