Chuyển đổi UZS sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi UZS sang TMT
| UZS [Uzbekistan Som] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000003 TMT |
| 0.10 UZS | 0.000030 TMT |
| 1 UZS | 0.000298 TMT |
| 2 UZS | 0.000595 TMT |
| 3 UZS | 0.000893 TMT |
| 5 UZS | 0.001488 TMT |
| 10 UZS | 0.002976 TMT |
| 20 UZS | 0.005953 TMT |
| 50 UZS | 0.0149 TMT |
| 100 UZS | 0.0298 TMT |
| 1000 UZS | 0.2976 TMT |
Cách chuyển đổi UZS sang TMT
1 UZS = 0.000298 TMT
1 TMT = 3360 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang TMT:
15 UZS = 15 × 0.000298 TMT = 0.004465 TMT