Chuyển đổi UZS sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi UZS sang LAK
| UZS [Uzbekistan Som] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.0190 LAK |
| 0.10 UZS | 0.1902 LAK |
| 1 UZS | 1.90 LAK |
| 2 UZS | 3.80 LAK |
| 3 UZS | 5.71 LAK |
| 5 UZS | 9.51 LAK |
| 10 UZS | 19.02 LAK |
| 20 UZS | 38.04 LAK |
| 50 UZS | 95.11 LAK |
| 100 UZS | 190.22 LAK |
| 1000 UZS | 1902 LAK |
Cách chuyển đổi UZS sang LAK
1 UZS = 1.90 LAK
1 LAK = 0.525709 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang LAK:
15 UZS = 15 × 1.90 LAK = 28.53 LAK