Chuyển đổi UZS sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi UZS sang UGX
| UZS [Uzbekistan Som] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.003453 UGX |
| 0.10 UZS | 0.0345 UGX |
| 1 UZS | 0.3453 UGX |
| 2 UZS | 0.6906 UGX |
| 3 UZS | 1.04 UGX |
| 5 UZS | 1.73 UGX |
| 10 UZS | 3.45 UGX |
| 20 UZS | 6.91 UGX |
| 50 UZS | 17.26 UGX |
| 100 UZS | 34.53 UGX |
| 1000 UZS | 345.28 UGX |
Cách chuyển đổi UZS sang UGX
1 UZS = 0.345285 UGX
1 UGX = 2.90 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang UGX:
15 UZS = 15 × 0.345285 UGX = 5.18 UGX