Chuyển đổi UZS sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi UZS sang ERN
| UZS [Uzbekistan Som] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 0.000013 ERN |
| 0.10 UZS | 0.000128 ERN |
| 1 UZS | 0.001276 ERN |
| 2 UZS | 0.002551 ERN |
| 3 UZS | 0.003827 ERN |
| 5 UZS | 0.006378 ERN |
| 10 UZS | 0.0128 ERN |
| 20 UZS | 0.0255 ERN |
| 50 UZS | 0.0638 ERN |
| 100 UZS | 0.1276 ERN |
| 1000 UZS | 1.28 ERN |
Cách chuyển đổi UZS sang ERN
1 UZS = 0.001276 ERN
1 ERN = 783.94 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang ERN:
15 UZS = 15 × 0.001276 ERN = 0.019134 ERN