Chuyển đổi UZS sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UZS [Uzbekistan Som] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi UZS sang IRR
| UZS [Uzbekistan Som] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 UZS | 1.17 IRR |
| 0.10 UZS | 11.68 IRR |
| 1 UZS | 116.84 IRR |
| 2 UZS | 233.68 IRR |
| 3 UZS | 350.51 IRR |
| 5 UZS | 584.19 IRR |
| 10 UZS | 1168 IRR |
| 20 UZS | 2337 IRR |
| 50 UZS | 5842 IRR |
| 100 UZS | 11684 IRR |
| 1000 UZS | 116838 IRR |
Cách chuyển đổi UZS sang IRR
1 UZS = 116.84 IRR
1 IRR = 0.008559 UZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UZS sang IRR:
15 UZS = 15 × 116.84 IRR = 1753 IRR