Chuyển đổi CVE sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CVE sang UZS
| CVE [Cape Verdean Escudo] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 1.22 UZS |
| 0.10 CVE | 12.25 UZS |
| 1 CVE | 122.49 UZS |
| 2 CVE | 244.98 UZS |
| 3 CVE | 367.47 UZS |
| 5 CVE | 612.46 UZS |
| 10 CVE | 1225 UZS |
| 20 CVE | 2450 UZS |
| 50 CVE | 6125 UZS |
| 100 CVE | 12249 UZS |
| 1000 CVE | 122491 UZS |
Cách chuyển đổi CVE sang UZS
1 CVE = 122.49 UZS
1 UZS = 0.008164 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang UZS:
15 CVE = 15 × 122.49 UZS = 1837 UZS