Chuyển đổi CVE sang UZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CVE [Cape Verdean Escudo]
UZS [Uzbekistan Som]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

Bảng chuyển đổi CVE sang UZS

CVE [Cape Verdean Escudo] UZS [Uzbekistan Som]
0.01 CVE 1.21 UZS
0.10 CVE 12.13 UZS
1 CVE 121.35 UZS
2 CVE 242.70 UZS
3 CVE 364.05 UZS
5 CVE 606.74 UZS
10 CVE 1213 UZS
20 CVE 2427 UZS
50 CVE 6067 UZS
100 CVE 12135 UZS
1000 CVE 121349 UZS

Cách chuyển đổi CVE sang UZS

1 CVE = 121.35 UZS

1 UZS = 0.008241 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang UZS:
15 CVE = 15 × 121.35 UZS = 1820 UZS

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.