Chuyển đổi CVE sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi CVE sang COP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.3244 COP |
| 0.10 CVE | 3.24 COP |
| 1 CVE | 32.44 COP |
| 2 CVE | 64.89 COP |
| 3 CVE | 97.33 COP |
| 5 CVE | 162.22 COP |
| 10 CVE | 324.44 COP |
| 20 CVE | 648.89 COP |
| 50 CVE | 1622 COP |
| 100 CVE | 3244 COP |
| 1000 CVE | 32444 COP |
Cách chuyển đổi CVE sang COP
1 CVE = 32.44 COP
1 COP = 0.030822 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang COP:
15 CVE = 15 × 32.44 COP = 486.67 COP