Chuyển đổi CVE sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi CVE sang MVR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001576 MVR |
| 0.10 CVE | 0.0158 MVR |
| 1 CVE | 0.1576 MVR |
| 2 CVE | 0.3151 MVR |
| 3 CVE | 0.4727 MVR |
| 5 CVE | 0.7878 MVR |
| 10 CVE | 1.58 MVR |
| 20 CVE | 3.15 MVR |
| 50 CVE | 7.88 MVR |
| 100 CVE | 15.76 MVR |
| 1000 CVE | 157.56 MVR |
Cách chuyển đổi CVE sang MVR
1 CVE = 0.157559 MVR
1 MVR = 6.35 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang MVR:
15 CVE = 15 × 0.157559 MVR = 2.36 MVR