Chuyển đổi CVE sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi CVE sang BDT
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0126 BDT |
| 0.10 CVE | 0.1261 BDT |
| 1 CVE | 1.26 BDT |
| 2 CVE | 2.52 BDT |
| 3 CVE | 3.78 BDT |
| 5 CVE | 6.30 BDT |
| 10 CVE | 12.61 BDT |
| 20 CVE | 25.21 BDT |
| 50 CVE | 63.03 BDT |
| 100 CVE | 126.05 BDT |
| 1000 CVE | 1261 BDT |
Cách chuyển đổi CVE sang BDT
1 CVE = 1.26 BDT
1 BDT = 0.793327 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BDT:
15 CVE = 15 × 1.26 BDT = 18.91 BDT