Chuyển đổi CVE sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi CVE sang BDT
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0129 BDT |
| 0.10 CVE | 0.1288 BDT |
| 1 CVE | 1.29 BDT |
| 2 CVE | 2.58 BDT |
| 3 CVE | 3.86 BDT |
| 5 CVE | 6.44 BDT |
| 10 CVE | 12.88 BDT |
| 20 CVE | 25.76 BDT |
| 50 CVE | 64.40 BDT |
| 100 CVE | 128.80 BDT |
| 1000 CVE | 1288 BDT |
Cách chuyển đổi CVE sang BDT
1 CVE = 1.29 BDT
1 BDT = 0.776394 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BDT:
15 CVE = 15 × 1.29 BDT = 19.32 BDT