Chuyển đổi CVE sang STN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
CVE [Cape Verdean Escudo]
STN [São Tomé and Príncipe Dobra]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

STN

Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.

Bảng chuyển đổi CVE sang STN

CVE [Cape Verdean Escudo] STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
0.01 CVE 0.002260 STN
0.10 CVE 0.0226 STN
1 CVE 0.2260 STN
2 CVE 0.4519 STN
3 CVE 0.6779 STN
5 CVE 1.13 STN
10 CVE 2.26 STN
20 CVE 4.52 STN
50 CVE 11.30 STN
100 CVE 22.60 STN
1000 CVE 225.97 STN

Cách chuyển đổi CVE sang STN

1 CVE = 0.225969 STN

1 STN = 4.43 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang STN:
15 CVE = 15 × 0.225969 STN = 3.39 STN

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.