Chuyển đổi CVE sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi CVE sang STN
| CVE [Cape Verdean Escudo] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.002225 STN |
| 0.10 CVE | 0.0223 STN |
| 1 CVE | 0.2225 STN |
| 2 CVE | 0.4451 STN |
| 3 CVE | 0.6676 STN |
| 5 CVE | 1.11 STN |
| 10 CVE | 2.23 STN |
| 20 CVE | 4.45 STN |
| 50 CVE | 11.13 STN |
| 100 CVE | 22.25 STN |
| 1000 CVE | 222.54 STN |
Cách chuyển đổi CVE sang STN
1 CVE = 0.222537 STN
1 STN = 4.49 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang STN:
15 CVE = 15 × 0.222537 STN = 3.34 STN