Chuyển đổi CVE sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi CVE sang SEK
| CVE [Cape Verdean Escudo] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001023 SEK |
| 0.10 CVE | 0.0102 SEK |
| 1 CVE | 0.1023 SEK |
| 2 CVE | 0.2047 SEK |
| 3 CVE | 0.3070 SEK |
| 5 CVE | 0.5117 SEK |
| 10 CVE | 1.02 SEK |
| 20 CVE | 2.05 SEK |
| 50 CVE | 5.12 SEK |
| 100 CVE | 10.23 SEK |
| 1000 CVE | 102.34 SEK |
Cách chuyển đổi CVE sang SEK
1 CVE = 0.102340 SEK
1 SEK = 9.77 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang SEK:
15 CVE = 15 × 0.102340 SEK = 1.54 SEK