Chuyển đổi CVE sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi CVE sang EGP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.005408 EGP |
| 0.10 CVE | 0.0541 EGP |
| 1 CVE | 0.5408 EGP |
| 2 CVE | 1.08 EGP |
| 3 CVE | 1.62 EGP |
| 5 CVE | 2.70 EGP |
| 10 CVE | 5.41 EGP |
| 20 CVE | 10.82 EGP |
| 50 CVE | 27.04 EGP |
| 100 CVE | 54.08 EGP |
| 1000 CVE | 540.79 EGP |
Cách chuyển đổi CVE sang EGP
1 CVE = 0.540792 EGP
1 EGP = 1.85 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang EGP:
15 CVE = 15 × 0.540792 EGP = 8.11 EGP