Chuyển đổi CVE sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi CVE sang EGP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.005579 EGP |
| 0.10 CVE | 0.0558 EGP |
| 1 CVE | 0.5579 EGP |
| 2 CVE | 1.12 EGP |
| 3 CVE | 1.67 EGP |
| 5 CVE | 2.79 EGP |
| 10 CVE | 5.58 EGP |
| 20 CVE | 11.16 EGP |
| 50 CVE | 27.89 EGP |
| 100 CVE | 55.79 EGP |
| 1000 CVE | 557.89 EGP |
Cách chuyển đổi CVE sang EGP
1 CVE = 0.557890 EGP
1 EGP = 1.79 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang EGP:
15 CVE = 15 × 0.557890 EGP = 8.37 EGP