Chuyển đổi CVE sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi CVE sang DJF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0186 DJF |
| 0.10 CVE | 0.1864 DJF |
| 1 CVE | 1.86 DJF |
| 2 CVE | 3.73 DJF |
| 3 CVE | 5.59 DJF |
| 5 CVE | 9.32 DJF |
| 10 CVE | 18.64 DJF |
| 20 CVE | 37.28 DJF |
| 50 CVE | 93.19 DJF |
| 100 CVE | 186.38 DJF |
| 1000 CVE | 1864 DJF |
Cách chuyển đổi CVE sang DJF
1 CVE = 1.86 DJF
1 DJF = 0.536543 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang DJF:
15 CVE = 15 × 1.86 DJF = 27.96 DJF