Chuyển đổi CVE sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi CVE sang GNF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.8987 GNF |
| 0.10 CVE | 8.99 GNF |
| 1 CVE | 89.87 GNF |
| 2 CVE | 179.73 GNF |
| 3 CVE | 269.60 GNF |
| 5 CVE | 449.33 GNF |
| 10 CVE | 898.65 GNF |
| 20 CVE | 1797 GNF |
| 50 CVE | 4493 GNF |
| 100 CVE | 8987 GNF |
| 1000 CVE | 89865 GNF |
Cách chuyển đổi CVE sang GNF
1 CVE = 89.87 GNF
1 GNF = 0.011128 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang GNF:
15 CVE = 15 × 89.87 GNF = 1348 GNF