Chuyển đổi CVE sang GNF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
CVE [Cape Verdean Escudo]
GNF [Guinean Franc]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

Bảng chuyển đổi CVE sang GNF

CVE [Cape Verdean Escudo] GNF [Guinean Franc]
0.01 CVE 0.9199 GNF
0.10 CVE 9.20 GNF
1 CVE 91.99 GNF
2 CVE 183.98 GNF
3 CVE 275.97 GNF
5 CVE 459.94 GNF
10 CVE 919.89 GNF
20 CVE 1840 GNF
50 CVE 4599 GNF
100 CVE 9199 GNF
1000 CVE 91989 GNF

Cách chuyển đổi CVE sang GNF

1 CVE = 91.99 GNF

1 GNF = 0.010871 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang GNF:
15 CVE = 15 × 91.99 GNF = 1380 GNF

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.