Chuyển đổi CVE sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi CVE sang CDF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.2405 CDF |
| 0.10 CVE | 2.41 CDF |
| 1 CVE | 24.05 CDF |
| 2 CVE | 48.11 CDF |
| 3 CVE | 72.16 CDF |
| 5 CVE | 120.27 CDF |
| 10 CVE | 240.53 CDF |
| 20 CVE | 481.07 CDF |
| 50 CVE | 1203 CDF |
| 100 CVE | 2405 CDF |
| 1000 CVE | 24053 CDF |
Cách chuyển đổi CVE sang CDF
1 CVE = 24.05 CDF
1 CDF = 0.041574 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CDF:
15 CVE = 15 × 24.05 CDF = 360.80 CDF