Chuyển đổi CVE sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi CVE sang CDF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.2343 CDF |
| 0.10 CVE | 2.34 CDF |
| 1 CVE | 23.43 CDF |
| 2 CVE | 46.86 CDF |
| 3 CVE | 70.30 CDF |
| 5 CVE | 117.16 CDF |
| 10 CVE | 234.32 CDF |
| 20 CVE | 468.65 CDF |
| 50 CVE | 1172 CDF |
| 100 CVE | 2343 CDF |
| 1000 CVE | 23432 CDF |
Cách chuyển đổi CVE sang CDF
1 CVE = 23.43 CDF
1 CDF = 0.042676 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang CDF:
15 CVE = 15 × 23.43 CDF = 351.49 CDF