Chuyển đổi CVE sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi CVE sang MXN
| CVE [Cape Verdean Escudo] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001907 MXN |
| 0.10 CVE | 0.0191 MXN |
| 1 CVE | 0.1907 MXN |
| 2 CVE | 0.3815 MXN |
| 3 CVE | 0.5722 MXN |
| 5 CVE | 0.9537 MXN |
| 10 CVE | 1.91 MXN |
| 20 CVE | 3.81 MXN |
| 50 CVE | 9.54 MXN |
| 100 CVE | 19.07 MXN |
| 1000 CVE | 190.73 MXN |
Cách chuyển đổi CVE sang MXN
1 CVE = 0.190732 MXN
1 MXN = 5.24 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang MXN:
15 CVE = 15 × 0.190732 MXN = 2.86 MXN