Chuyển đổi CVE sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CVE [Cape Verdean Escudo]
GIP [Gibraltar Pound]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi CVE sang GIP

CVE [Cape Verdean Escudo] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 CVE 0.000076 GIP
0.10 CVE 0.000758 GIP
1 CVE 0.007581 GIP
2 CVE 0.0152 GIP
3 CVE 0.0227 GIP
5 CVE 0.0379 GIP
10 CVE 0.0758 GIP
20 CVE 0.1516 GIP
50 CVE 0.3791 GIP
100 CVE 0.7581 GIP
1000 CVE 7.58 GIP

Cách chuyển đổi CVE sang GIP

1 CVE = 0.007581 GIP

1 GIP = 131.91 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang GIP:
15 CVE = 15 × 0.007581 GIP = 0.113715 GIP

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.