Chuyển đổi CVE sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CVE sang GIP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000078 GIP |
| 0.10 CVE | 0.000776 GIP |
| 1 CVE | 0.007764 GIP |
| 2 CVE | 0.0155 GIP |
| 3 CVE | 0.0233 GIP |
| 5 CVE | 0.0388 GIP |
| 10 CVE | 0.0776 GIP |
| 20 CVE | 0.1553 GIP |
| 50 CVE | 0.3882 GIP |
| 100 CVE | 0.7764 GIP |
| 1000 CVE | 7.76 GIP |
Cách chuyển đổi CVE sang GIP
1 CVE = 0.007764 GIP
1 GIP = 128.80 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang GIP:
15 CVE = 15 × 0.007764 GIP = 0.116456 GIP