Chuyển đổi CVE sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi CVE sang LSL
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001701 LSL |
| 0.10 CVE | 0.0170 LSL |
| 1 CVE | 0.1701 LSL |
| 2 CVE | 0.3402 LSL |
| 3 CVE | 0.5104 LSL |
| 5 CVE | 0.8506 LSL |
| 10 CVE | 1.70 LSL |
| 20 CVE | 3.40 LSL |
| 50 CVE | 8.51 LSL |
| 100 CVE | 17.01 LSL |
| 1000 CVE | 170.12 LSL |
Cách chuyển đổi CVE sang LSL
1 CVE = 0.170125 LSL
1 LSL = 5.88 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LSL:
15 CVE = 15 × 0.170125 LSL = 2.55 LSL