Chuyển đổi CVE sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi CVE sang LBP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 9.33 LBP |
| 0.10 CVE | 93.28 LBP |
| 1 CVE | 932.81 LBP |
| 2 CVE | 1866 LBP |
| 3 CVE | 2798 LBP |
| 5 CVE | 4664 LBP |
| 10 CVE | 9328 LBP |
| 20 CVE | 18656 LBP |
| 50 CVE | 46641 LBP |
| 100 CVE | 93281 LBP |
| 1000 CVE | 932812 LBP |
Cách chuyển đổi CVE sang LBP
1 CVE = 932.81 LBP
1 LBP = 0.001072 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LBP:
15 CVE = 15 × 932.81 LBP = 13992 LBP