Chuyển đổi CVE sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi CVE sang LBP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 9.14 LBP |
| 0.10 CVE | 91.38 LBP |
| 1 CVE | 913.77 LBP |
| 2 CVE | 1828 LBP |
| 3 CVE | 2741 LBP |
| 5 CVE | 4569 LBP |
| 10 CVE | 9138 LBP |
| 20 CVE | 18275 LBP |
| 50 CVE | 45689 LBP |
| 100 CVE | 91377 LBP |
| 1000 CVE | 913772 LBP |
Cách chuyển đổi CVE sang LBP
1 CVE = 913.77 LBP
1 LBP = 0.001094 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LBP:
15 CVE = 15 × 913.77 LBP = 13707 LBP