Chuyển đổi CVE sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CVE sang RUB
| CVE [Cape Verdean Escudo] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.008771 RUB |
| 0.10 CVE | 0.0877 RUB |
| 1 CVE | 0.8771 RUB |
| 2 CVE | 1.75 RUB |
| 3 CVE | 2.63 RUB |
| 5 CVE | 4.39 RUB |
| 10 CVE | 8.77 RUB |
| 20 CVE | 17.54 RUB |
| 50 CVE | 43.86 RUB |
| 100 CVE | 87.71 RUB |
| 1000 CVE | 877.10 RUB |
Cách chuyển đổi CVE sang RUB
1 CVE = 0.877103 RUB
1 RUB = 1.14 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang RUB:
15 CVE = 15 × 0.877103 RUB = 13.16 RUB