Chuyển đổi CVE sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CVE sang RUB
| CVE [Cape Verdean Escudo] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.008326 RUB |
| 0.10 CVE | 0.0833 RUB |
| 1 CVE | 0.8326 RUB |
| 2 CVE | 1.67 RUB |
| 3 CVE | 2.50 RUB |
| 5 CVE | 4.16 RUB |
| 10 CVE | 8.33 RUB |
| 20 CVE | 16.65 RUB |
| 50 CVE | 41.63 RUB |
| 100 CVE | 83.26 RUB |
| 1000 CVE | 832.65 RUB |
Cách chuyển đổi CVE sang RUB
1 CVE = 0.832646 RUB
1 RUB = 1.20 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang RUB:
15 CVE = 15 × 0.832646 RUB = 12.49 RUB