Chuyển đổi CVE sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi CVE sang LRD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0183 LRD |
| 0.10 CVE | 0.1827 LRD |
| 1 CVE | 1.83 LRD |
| 2 CVE | 3.65 LRD |
| 3 CVE | 5.48 LRD |
| 5 CVE | 9.13 LRD |
| 10 CVE | 18.27 LRD |
| 20 CVE | 36.53 LRD |
| 50 CVE | 91.33 LRD |
| 100 CVE | 182.65 LRD |
| 1000 CVE | 1827 LRD |
Cách chuyển đổi CVE sang LRD
1 CVE = 1.83 LRD
1 LRD = 0.547481 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LRD:
15 CVE = 15 × 1.83 LRD = 27.40 LRD