Chuyển đổi CVE sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi CVE sang BWP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.001409 BWP |
| 0.10 CVE | 0.0141 BWP |
| 1 CVE | 0.1409 BWP |
| 2 CVE | 0.2818 BWP |
| 3 CVE | 0.4227 BWP |
| 5 CVE | 0.7046 BWP |
| 10 CVE | 1.41 BWP |
| 20 CVE | 2.82 BWP |
| 50 CVE | 7.05 BWP |
| 100 CVE | 14.09 BWP |
| 1000 CVE | 140.91 BWP |
Cách chuyển đổi CVE sang BWP
1 CVE = 0.140914 BWP
1 BWP = 7.10 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BWP:
15 CVE = 15 × 0.140914 BWP = 2.11 BWP