Chuyển đổi CVE sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CVE sang TZS
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.2705 TZS |
| 0.10 CVE | 2.71 TZS |
| 1 CVE | 27.05 TZS |
| 2 CVE | 54.10 TZS |
| 3 CVE | 81.15 TZS |
| 5 CVE | 135.25 TZS |
| 10 CVE | 270.51 TZS |
| 20 CVE | 541.01 TZS |
| 50 CVE | 1353 TZS |
| 100 CVE | 2705 TZS |
| 1000 CVE | 27051 TZS |
Cách chuyển đổi CVE sang TZS
1 CVE = 27.05 TZS
1 TZS = 0.036968 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TZS:
15 CVE = 15 × 27.05 TZS = 405.76 TZS