Chuyển đổi CVE sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CVE sang LKR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0339 LKR |
| 0.10 CVE | 0.3393 LKR |
| 1 CVE | 3.39 LKR |
| 2 CVE | 6.79 LKR |
| 3 CVE | 10.18 LKR |
| 5 CVE | 16.96 LKR |
| 10 CVE | 33.93 LKR |
| 20 CVE | 67.85 LKR |
| 50 CVE | 169.63 LKR |
| 100 CVE | 339.26 LKR |
| 1000 CVE | 3393 LKR |
Cách chuyển đổi CVE sang LKR
1 CVE = 3.39 LKR
1 LKR = 0.294763 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LKR:
15 CVE = 15 × 3.39 LKR = 50.89 LKR