Chuyển đổi CVE sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CVE sang LKR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0343 LKR |
| 0.10 CVE | 0.3435 LKR |
| 1 CVE | 3.43 LKR |
| 2 CVE | 6.87 LKR |
| 3 CVE | 10.30 LKR |
| 5 CVE | 17.17 LKR |
| 10 CVE | 34.35 LKR |
| 20 CVE | 68.69 LKR |
| 50 CVE | 171.74 LKR |
| 100 CVE | 343.47 LKR |
| 1000 CVE | 3435 LKR |
Cách chuyển đổi CVE sang LKR
1 CVE = 3.43 LKR
1 LKR = 0.291145 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang LKR:
15 CVE = 15 × 3.43 LKR = 51.52 LKR