Chuyển đổi CVE sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CVE sang NPR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0160 NPR |
| 0.10 CVE | 0.1599 NPR |
| 1 CVE | 1.60 NPR |
| 2 CVE | 3.20 NPR |
| 3 CVE | 4.80 NPR |
| 5 CVE | 7.99 NPR |
| 10 CVE | 15.99 NPR |
| 20 CVE | 31.98 NPR |
| 50 CVE | 79.94 NPR |
| 100 CVE | 159.88 NPR |
| 1000 CVE | 1599 NPR |
Cách chuyển đổi CVE sang NPR
1 CVE = 1.60 NPR
1 NPR = 0.625453 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang NPR:
15 CVE = 15 × 1.60 NPR = 23.98 NPR