Chuyển đổi CVE sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi CVE sang PHP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.006572 PHP |
| 0.10 CVE | 0.0657 PHP |
| 1 CVE | 0.6572 PHP |
| 2 CVE | 1.31 PHP |
| 3 CVE | 1.97 PHP |
| 5 CVE | 3.29 PHP |
| 10 CVE | 6.57 PHP |
| 20 CVE | 13.14 PHP |
| 50 CVE | 32.86 PHP |
| 100 CVE | 65.72 PHP |
| 1000 CVE | 657.25 PHP |
Cách chuyển đổi CVE sang PHP
1 CVE = 0.657245 PHP
1 PHP = 1.52 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang PHP:
15 CVE = 15 × 0.657245 PHP = 9.86 PHP