Chuyển đổi CVE sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi CVE sang PHP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.006434 PHP |
| 0.10 CVE | 0.0643 PHP |
| 1 CVE | 0.6434 PHP |
| 2 CVE | 1.29 PHP |
| 3 CVE | 1.93 PHP |
| 5 CVE | 3.22 PHP |
| 10 CVE | 6.43 PHP |
| 20 CVE | 12.87 PHP |
| 50 CVE | 32.17 PHP |
| 100 CVE | 64.34 PHP |
| 1000 CVE | 643.39 PHP |
Cách chuyển đổi CVE sang PHP
1 CVE = 0.643387 PHP
1 PHP = 1.55 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang PHP:
15 CVE = 15 × 0.643387 PHP = 9.65 PHP