Chuyển đổi CVE sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi CVE sang TRY
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.005091 TRY |
| 0.10 CVE | 0.0509 TRY |
| 1 CVE | 0.5091 TRY |
| 2 CVE | 1.02 TRY |
| 3 CVE | 1.53 TRY |
| 5 CVE | 2.55 TRY |
| 10 CVE | 5.09 TRY |
| 20 CVE | 10.18 TRY |
| 50 CVE | 25.45 TRY |
| 100 CVE | 50.91 TRY |
| 1000 CVE | 509.09 TRY |
Cách chuyển đổi CVE sang TRY
1 CVE = 0.509093 TRY
1 TRY = 1.96 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TRY:
15 CVE = 15 × 0.509093 TRY = 7.64 TRY