Chuyển đổi CVE sang TRY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
CVE [Cape Verdean Escudo]
TRY [Turkish Lira]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

Bảng chuyển đổi CVE sang TRY

CVE [Cape Verdean Escudo] TRY [Turkish Lira]
0.01 CVE 0.005070 TRY
0.10 CVE 0.0507 TRY
1 CVE 0.5070 TRY
2 CVE 1.01 TRY
3 CVE 1.52 TRY
5 CVE 2.53 TRY
10 CVE 5.07 TRY
20 CVE 10.14 TRY
50 CVE 25.35 TRY
100 CVE 50.70 TRY
1000 CVE 506.96 TRY

Cách chuyển đổi CVE sang TRY

1 CVE = 0.506964 TRY

1 TRY = 1.97 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang TRY:
15 CVE = 15 × 0.506964 TRY = 7.60 TRY

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.