Chuyển đổi CVE sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi CVE sang INR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0100 INR |
| 0.10 CVE | 0.1003 INR |
| 1 CVE | 1.00 INR |
| 2 CVE | 2.01 INR |
| 3 CVE | 3.01 INR |
| 5 CVE | 5.01 INR |
| 10 CVE | 10.03 INR |
| 20 CVE | 20.06 INR |
| 50 CVE | 50.14 INR |
| 100 CVE | 100.28 INR |
| 1000 CVE | 1003 INR |
Cách chuyển đổi CVE sang INR
1 CVE = 1.00 INR
1 INR = 0.997217 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang INR:
15 CVE = 15 × 1.00 INR = 15.04 INR