Chuyển đổi CVE sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
CVE [Cape Verdean Escudo]
ILS [Israeli New Sheqel]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi CVE sang ILS

CVE [Cape Verdean Escudo] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 CVE 0.000322 ILS
0.10 CVE 0.003224 ILS
1 CVE 0.0322 ILS
2 CVE 0.0645 ILS
3 CVE 0.0967 ILS
5 CVE 0.1612 ILS
10 CVE 0.3224 ILS
20 CVE 0.6449 ILS
50 CVE 1.61 ILS
100 CVE 3.22 ILS
1000 CVE 32.24 ILS

Cách chuyển đổi CVE sang ILS

1 CVE = 0.032244 ILS

1 ILS = 31.01 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang ILS:
15 CVE = 15 × 0.032244 ILS = 0.483658 ILS

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.