Chuyển đổi CVE sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
CVE [Cape Verdean Escudo]
ILS [Israeli New Sheqel]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi CVE sang ILS

CVE [Cape Verdean Escudo] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 CVE 0.000317 ILS
0.10 CVE 0.003170 ILS
1 CVE 0.0317 ILS
2 CVE 0.0634 ILS
3 CVE 0.0951 ILS
5 CVE 0.1585 ILS
10 CVE 0.3170 ILS
20 CVE 0.6339 ILS
50 CVE 1.58 ILS
100 CVE 3.17 ILS
1000 CVE 31.70 ILS

Cách chuyển đổi CVE sang ILS

1 CVE = 0.031697 ILS

1 ILS = 31.55 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang ILS:
15 CVE = 15 × 0.031697 ILS = 0.475461 ILS

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.