Chuyển đổi CVE sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi CVE sang BTN
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.009993 BTN |
| 0.10 CVE | 0.0999 BTN |
| 1 CVE | 0.9993 BTN |
| 2 CVE | 2.00 BTN |
| 3 CVE | 3.00 BTN |
| 5 CVE | 5.00 BTN |
| 10 CVE | 9.99 BTN |
| 20 CVE | 19.99 BTN |
| 50 CVE | 49.96 BTN |
| 100 CVE | 99.93 BTN |
| 1000 CVE | 999.27 BTN |
Cách chuyển đổi CVE sang BTN
1 CVE = 0.999272 BTN
1 BTN = 1.00 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BTN:
15 CVE = 15 × 0.999272 BTN = 14.99 BTN